










| điều mục | tà dương |
|---|---|
| Kích cỡ cửa | bề rộng : 2,200~4,000 / độ cao : 2,400~6,000 |
| Vật liệu bề mặt, tấm bảo vệ |
STS THK 0.8 H/L, tấm thép có màu Plate |
| Interior Material | CSD : chất urethane cứng 100T (nhiệt độ phòng/ngăn đông lạnh) CSD : Bọt polyurethane cứng 125T (phòng đông lạnh) ATD : Bọt polyurethane cứng 50~75T |
| mô tơ | tiểu sử một pha AC220V 2KW, BLDC mô tơ 200W |
| thanh ray | nhôm, Dcông thức ép hạ cánh (Sự đóng cửa) |
| phương pháp vận hành | Nửa cái công tắc, Điều khiển từ xa (đa kênh) |
| dẫn động cơ | kiểu phanh |
| Khung và khuôn cửa |
bệnh sốt rét (Lúc nào cũng duy trì nhiệt độ 40~50 độ C) |
| điều mục | tà dương |
|---|---|
| Kích cỡ cửa | bề rộng : 2,200~4,000 / độ cao : 2,400~6,000 |
| Vật liệu bề mặt, tấm bảo vệ |
STS THK 0.8 H/L, tấm thép có màu Plate |
| Interior Material | CSD : chất urethane cứng 100T (nhiệt độ phòng/ngăn đông lạnh) CSD : Bọt polyurethane cứng 125T (phòng đông lạnh) ATD : Bọt polyurethane cứng 50~75T |
| thanh ray | nhôm, Dcông thức ép hạ cánh (Sự đóng cửa) |
| Khung và khuôn cửa |
bệnh sốt rét (Lúc nào cũng duy trì nhiệt độ 40~50 độ C) |
| điều mục | tà dương |
|---|---|
| Kích cỡ cửa | bề rộng : 1,200~2,400 / độ cao : 2,000~3,000 |
| Vật liệu bề mặt, tấm bảo vệ |
STS THK 0.8 H/L, tấm thép có màu Plate |
| Interior Material | CSD : chất urethane cứng 100T (nhiệt độ phòng/ngăn đông lạnh) CSD : Bọt polyurethane cứng 125T (phòng đông lạnh) ATD : ATD: Bọt polyurethane cứng 50~75T |
| thanh ray | nhôm, Dcông thức ép hạ cánh (Sự đóng cửa) |
| Khung và khuôn cửa |
bệnh sốt rét (Lúc nào cũng duy trì nhiệt độ 40~50 độ C) |